Báo cáo Lợi nhuận — 7 Phân hệ Chuyên đề
Hướng dẫn chi tiết toàn bộ 7 màn hình phân tích lợi nhuận từ menu Header "Lợi nhuận" trên POSBANHANG, giải thích công thức Giá vốn (COGS), tác động của đơn đổi trả và cách tìm sản phẩm sinh lời cao nhất.
1. Phân biệt: Doanh thu - Giá vốn - Lợi nhuận gộp
Một sai lầm phổ biến của người mới kinh doanh là đồng nhất Doanh thu với Lợi nhuận. POSBANHANG phân tách rành mạch 3 chỉ số này:
| Khái niệm | Định nghĩa trong POSBANHANG | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| DOANH THU THUẦN | Số tiền thu được từ việc bán sản phẩm sau khi trừ chiết khấu và hàng khách trả lại. | Bán một áo sơ mi giá niêm yết 500,000đ, giảm giá 50,000đ -> Doanh thu thuần = 450,000đ. |
| GIÁ VỐN (COGS) | Số tiền vốn cửa hàng đã bỏ ra để mua/nhập chiếc áo đó từ nhà cung cấp về kho. | Áo sơ mi nhập vào từ nhà cung cấp với giá 250,000đ -> Giá vốn = 250,000đ. |
| LỢI NHUẬN GỘP | Lợi nhuận = Doanh thu thuần - Giá vốn. Số tiền lãi trực tiếp kiếm được từ việc bán hàng. |
Lợi nhuận = 450,000đ - 250,000đ = 200,000đ (Tỷ suất lợi nhuận đạt 44.4%). |
2. Cách xác định Giá vốn hàng bán (COGS)
Trong POSBANHANG, giá vốn của từng sản phẩm được xác định dựa trên chứng từ Nhập kho:
- Khi bạn tạo phiếu Nhập kho mua hàng từ nhà cung cấp, đơn giá nhập được lưu làm giá vốn của lô hàng.
- Khi xuất bán hóa đơn, hệ thống tự động nhân số lượng bán với giá vốn để tính ra tổng Tiền vốn của đơn hàng đó.
- Ảnh hưởng của Hàng trả lại: Khi khách trả lại sản phẩm, giá vốn của mặt hàng đó được hoàn trả lại vào giá trị kho và khấu trừ khỏi giá vốn hàng bán trong kỳ.
3. Lợi nhuận theo Đơn hàng (URL: /profit)
Màn hình phân tích lãi lỗ của từng hóa đơn bán ra:
- Các cột chính: STT, Mã đơn hàng, Ngày bán, Nhân viên, Khách hàng, Số lượng, Chiết khấu, Thuế, Doanh thu, SL trả, Tiền trả, Tiền vốn, LỢI NHUẬN.
- Lợi nhuận đơn hàng:
(Doanh thu - Tiền trả) - Tiền vốn. Giúp bạn phát hiện ngay đơn nào bị âm tiền (bán dưới giá vốn) hoặc đơn nào có lãi suất cao.
4. Lợi nhuận theo Hàng hóa (URL: /profit/6) — Top sản phẩm sinh lời
Đây là báo cáo quan trọng nhất để tối ưu hóa danh mục hàng hóa:
- Các cột chính: STT, Mã hàng hóa, Tên sản phẩm, SL bán, Chiết khấu, Thuế, Tổng tiền bán, SL trả, Tiền trả, Tiền vốn, LỢI NHUẬN.
- Chiến lược kinh doanh:
- Mặt hàng bán chạy nhưng lãi thấp: Cần bán số lượng lớn để bù chi phí vận hành.
- Mặt hàng bán vừa phải nhưng lãi cao: Cần đẩy mạnh quảng bá và trưng bày ở vị trí nổi bật tại cửa hàng.
5. Lợi nhuận theo Khách hàng & Nhân viên
- Lợi nhuận khách hàng (URL:
/profit/2): Đánh giá mức độ đóng góp lợi nhuận thực của từng khách. Có những khách mua nhiều doanh số lớn nhưng chỉ mua hàng sale giảm giá kịch sàn nên lợi nhuận mang lại không cao bằng khách mua hàng nguyên giá. - Lợi nhuận nhân viên (URL:
/profit/3): Đánh giá thực chất hiệu quả kinh doanh của từng nhân viên bán hàng dựa trên số tiền lãi thực tế mang về cho chủ cửa hàng.
6. Lợi nhuận theo Cửa hàng, Danh mục & Nhãn hiệu
- Lợi nhuận cửa hàng (URL:
/profit/5): So sánh tổng tiền lãi gộp giữa các chi nhánh trong chuỗi. - Lợi nhuận danh mục (URL:
/profit/7): Xác định nhóm hàng nào mang lại lợi nhuận cao nhất cho cửa hàng (ví dụ ngành Đồ uống lãi 60%, ngành Bánh kẹo lãi 25%). - Lợi nhuận nhãn hiệu (URL:
/profit/8): Đánh giá thương hiệu nào hợp tác có lợi nhất để thương lượng chiết khấu tốt hơn với nhà cung cấp.
7. Lưu ý quan trọng khi phân tích lãi lỗ
Lợi nhuận hiển thị trong menu Lợi nhuận là Lợi nhuận gộp bán hàng (chưa trừ chi phí mặt bằng, điện nước, nhân viên, khấu hao).
Để xem Lợi nhuận ròng (Net Profit) cuối cùng sau khi đã trừ hết toàn bộ tiền thuê nhà, chi phí vận hành và hàng xuất hủy, bạn hãy vào xem Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh (P&L) tại menu Header Báo cáo -> Kết quả hoạt động kinh doanh.